Houzii
← Từ điển
Từ ghép

柏油

bǎiyóu
Nghĩa tiếng Việtnhựa đường; nhựa hắc ín; nhựa đường đặc
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhựa đường
  2. 2 nhựa hắc ín
  3. 3 nhựa đường đặc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập