Houzii
← Từ điển
Từ ghép

柏油马路

Phồn thể: [柏油馬路]
bǎiyóumǎlù
Nghĩa tiếng Việtđường trải nhựa; đường nhựa
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa