Chữ Hán
路
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: lộđường (LT:条 (tiáo)); hành trình; tuyến
- họ [Lu4]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 足 + 各
- Phần chỉ nghĩa: 足
- Phần chỉ âm: 各
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 走路Âm Hán Việt: tẩu lộđi bộ; đi bằng chânHSK 2
- 路上Âm Hán Việt: lộ thượngtrên đường; trên đường; đang điHSK 2
- 路口Âm Hán Việt: lộ khẩugiao lộ; ngã tư (của đường)HSK 3
- 路边Âm Hán Việt: lộ biênlề đường; ven đường; vệ đườngHSK 3
- 马路Âm Hán Việt: mã lộđường phố; đườngHSK 3
- 公路Âm Hán Việt: công lộđường cao tốc; đường bộHSK 4
- 路过Âm Hán Việt: lộ quáđi qua hoặc xuyên quaHSK 4
- 道路Âm Hán Việt: đạo lộđường; lối; cáchHSK 4
- 十字路口Âm Hán Việt: thập tự lộ khẩungã tư; giao lộHSK 4
- 一路Âm Hán Việt: nhất lộcả chặng đường; suốt dọc đường; đi cùng đườngHSK 5
- 线路Âm Hán Việt: tuyến lộ(điện) dây; mạch; dây điện; (giao thông) đường; tuyến đường; lộ trìnhHSK 5
- 路人Âm Hán Việt: lộ nhânngười qua đường; người lạHSK 5
Xem thêm 12 từ
- 路线Âm Hán Việt: lộ tuyếnhành trình; tuyến đường; đường lối chính trị (ví dụ: con đường xét lại hữu)HSK 5
- 迷路Âm Hán Việt: mê lộlạc đường; lạc; mê cungHSK 5
- 铁路Âm Hán Việt: thiết lộđường sắt; đường rayHSK 5
- 一路顺风Âm Hán Việt: nhất lộ thuận phongchúc lên đường bình an (thành ngữ)HSK 5
- 思路Âm Hán Việt: tư lộdòng suy nghĩ; cách suy nghĩHSK 6
- 路况Âm Hán Việt: lộ huốngtình trạng đường (vd. bề mặt, lưu lượng giao thông, v.v.)HSK 6
- 路程Âm Hán Việt: lộ trìnhlộ trình; con đường đã đi; khoảng cách đã điHSK 6
- 路面Âm Hán Việt: lộ diệnbề mặt đườngHSK 6
- 出路Âm Hán Việt: xuất lộlối thoát (nghĩa đen và bóng); cơ hội thăng tiến; một con đường phía trước; lối ra (cho sản phẩm)HSK 7–9
- 带路Âm Hán Việt: đai lộdẫn đường; hướng dẫn; chỉ đường; (ví) chỉ dạyHSK 7–9
- 路子Âm Hán Việt: lộ típhương pháp; cách thức; cách tiếp cậnHSK 7–9
- 路径Âm Hán Việt: lộ kínhcon đường; lộ trình; phương phápHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 别急,汽车司机刚才给我打电话,他已经经过前面的红绿灯路口,正在路边等我们呢。过马路时大家必须小心,注意安全!Đừng vội, tài xế ô tô vừa gọi điện cho mình, bác ấy đã đi qua ngã tư đèn xanh đèn đỏ phía trước và đang đợi tụi mình ở bên đường rồi. Lúc băng qua đường mọi người bắt buộc phải cẩn thận, chú ý an toàn nhé!
- 学校门口有一家小小的茶店,离教室很近,走路三分钟就到了。Ở cổng trường có một quán trà nhỏ, cách phòng học rất gần, đi bộ ba phút là tới.
- 早上差一刻八点,阿明、小兰和小侯坐汽车出发去高铁站。汽车司机开得很小心,经过几个红绿灯路口和一条大马路,很快就到了车站。Tám giờ kém mười lăm sáng, Minh, Lan và Tiểu Hầu đi ô tô xuất phát ra ga tàu cao tốc. Tài xế ô tô lái rất cẩn thận, đi qua mấy ngã tư đèn giao thông và một đại lộ lớn, rất nhanh đã tới nhà ga.Từ trong câu:早上 (zǎoshang)差 (chà)一 (yī)刻 (kè)八 (bā)点 (diǎn)阿明 (Āmíng)小 (xiǎo)兰 (lán)和 (hé)小 (xiǎo)侯 (hóu)坐 (zuò)汽车 (qìchē)出发 (chūfā)去 (qù)高铁 (gāotiě)站 (zhàn)汽车 (qìchē)司机 (sījī)开 (kāi)得很 (dehěn)小心 (xiǎoxīn)经过 (jīngguò)几个 (jǐge)红绿灯 (hónglǜdēng)路口 (lùkǒu)和 (hé)一 (yī)条 (tiáo)大马 (Dàmǎ)路 (lù)很 (hěn)快 (kuài)就 (jiù)到了 (dàoliǎo)车站 (chēzhàn)
- 每天早上路上车都很多,坐公交车和打车都很慢。Mỗi buổi sáng trên đường xe cộ đều rất đông, đi xe buýt và bắt taxi đều rất chậm.
- 走路太慢了,公交车现在路上也很慢,我们还是坐地铁吧。Đi bộ chậm lắm, xe buýt giờ này trên đường cũng rất chậm, chúng mình hay là đi tàu điện ngầm đi.
- 越;马路;刚。Ôn từ vựng: 越, 马路, 刚.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.