Cấp: HSK 5Từ ghép
铁路
Phồn thể: [鐵路]Nghĩa
- 1 đường sắt
- 2 đường ray
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 铁路线[鐵路線]tuyến đường sắt
- 宝成铁路[寶成鐵路]đường sắt Bảo Kê-Thành Đô
- 地下铁路[地下鐵路]tàu điện ngầm
- 广九铁路[廣九鐵路]Đường sắt Quảng Đông - Cửu Long
- 沪宁铁路[滬寧鐵路]Đường sắt Thượng Hải-Nam Kinh, còn gọi là Đường sắt Huning
- 胶济铁路[膠濟鐵路]đường sắt Giaonam-Tế Nam
- 京广铁路[京廣鐵路]Đường sắt Kinh-Quảng (Bắc Kinh-Quảng Châu)
- 京哈铁路[京哈鐵路]đường sắt Bắc Kinh-Cáp Nhĩ Tân
- 京九铁路[京九鐵路]đường sắt Kinh-Cửu (Bắc Kinh-Cửu Long)
- 兰新铁路[蘭新鐵路]đường sắt Lan Châu-Tân Cương
- 陇海铁路[隴海鐵路]đường sắt Giang Tô – Cam Túc
- 青藏铁路[青藏鐵路]đường sắt Thanh Hải-Tây Tạng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 动手[動手][động thủ]Cấp: HSK 5bắt đầu (một nhiệm vụ); đánh; đấm
- 个性[個性][cá tính]Cấp: HSK 5cá tính; tính cách
- 实践[實踐][thực tiễn]Cấp: HSK 5thực hành; đưa vào thực tiễn; thực hiện (một lời hứa)
- 束[thút]Cấp: HSK 5buộc; bó; gói
- 摔[suất]Cấp: HSK 5ném xuống; ngã; làm rơi vỡ
- 双方[雙方][song phương]Cấp: HSK 5song phương; hai bên; cả hai bên liên quan
- 税[稅][thuế]Cấp: HSK 5thuế; thuế vụ
- 水分[thuỷ phân]Cấp: HSK 5hàm lượng nước; (nghĩa bóng) nói quá; thêm thắt
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này