Houzii
← Từ điển
Từ ghép

青藏铁路

Phồn thể: [青藏鐵路]
Qīng Zàngtiělù
Nghĩa tiếng Việtđường sắt Thanh Hải-Tây Tạng
  • 4 chữ
  • 48 nét

Nghĩa

  1. 1 đường sắt Thanh Hải-Tây Tạng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập