Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tiě · Tiě

铁

Nghĩasắt (kim loại); vũ khí; cứng; họ [Tie3]
Bộ thủ钅
Âm Hán Việtthiết
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • tiěÂm Hán Việt: thiếtsắt (kim loại); vũ khí; cứng
  • Tiěhọ [Tie3]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 失

  • Phần chỉ nghĩa: 钅
  • Phần chỉ âm: 失

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.