Chữ Hán
铁
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: thiếtsắt (kim loại); vũ khí; cứng
- họ [Tie3]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 失
- Phần chỉ nghĩa: 钅
- Phần chỉ âm: 失
Từ có chữ này
- 地铁Âm Hán Việt: địa thiếtđường sắt ngầm; tàu điện ngầm; tàu điện ngầmHSK 2
- 高铁Âm Hán Việt: cao thiếtđường sắt cao tốcHSK 3
- 铁路Âm Hán Việt: thiết lộđường sắt; đường rayHSK 5
- 磁铁nam châmHSK 7–9
- 钢铁Âm Hán Việt: gang thiếtthépHSK 7–9
- 斩钉截铁Âm Hán Việt: trảm đinh tiệt thiếtnghĩa đen: chặt đinh chém sắt (thành ngữ); nghĩa bóng: kiên quyết và dứt khoát; không do dự; quả quyếtHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 好,那地铁站在哪儿?我们要走几分钟?Được đấy, thế ga tàu điện ngầm ở đâu? Chúng mình phải đi bộ mấy phút?
- 小侯,现在差一刻八点了,我们得马上出发去高铁站!如果路上堵车迟到了,就赶不上检票了。Tiểu Hầu ơi, bây giờ tám giờ kém mười lăm rồi, chúng mình phải lập tức xuất phát ra ga tàu cao tốc! Nếu trên đường tắc xe bị muộn là không kịp soát vé đâu.
- 走路太慢了,公交车现在路上也很慢,我们还是坐地铁吧。Đi bộ chậm lắm, xe buýt giờ này trên đường cũng rất chậm, chúng mình hay là đi tàu điện ngầm đi.
- 还好今天我们坐高铁,听说有一班飞机因为天气不好晚点了半天,到现在还没起飞呢!May mà hôm nay chúng mình đi tàu cao tốc, nghe nói có một chuyến bay vì thời tiết xấu mà bị trễ nửa ngày, đến giờ vẫn chưa cất cánh kìa!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.