Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

斩钉截铁

Phồn thể: [斬釘截鐵]
zhǎndīngjiétiě
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: chặt đinh chém sắt (thành ngữ); nghĩa bóng: kiên quyết và dứt khoát; không do dự; quả quyết
Âm Hán Việttrảm đinh tiệt thiết
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: chặt đinh chém sắt (thành ngữ)
  2. 2 nghĩa bóng: kiên quyết và dứt khoát; không do dự; quả quyết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập