Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhǎn

斩

Nghĩachặt đầu (như một hình thức tử hình); chặt
Bộ thủ车
Âm Hán Việttrảm
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhǎnÂm Hán Việt: trảmchặt đầu (như một hình thức tử hình); chặt

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 车 + 斤

  • Phần chỉ nghĩa: 斤
  • Phần chỉ âm: 车

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.