Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

斩

Phồn thể: [斬]
zhǎn
Nghĩa tiếng Việtchặt đầu (như một hình thức tử hình); chặt
Âm Hán Việttrảm
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chặt đầu (như một hình thức tử hình)
  2. 2 chặt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập