Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
斩
Phồn thể: [斬]Nghĩa tiếng Việtchặt đầu (như một hình thức tử hình); chặt
Âm Hán Việttrảm
- 1 chữ
- 8 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chặt đầu (như một hình thức tử hình)
- 2 chặt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 斩钉截铁[斬釘截鐵][trảm đinh tiệt thiết]Cấp: HSK 7–9nghĩa đen: chặt đinh chém sắt (thành ngữ); nghĩa bóng: kiên quyết và dứt khoát; không do dự; quả quyết
- 腰斩[腰斬]chém đôi ngang thắt lưng (hình phạt tử hình); cắt làm đôi; giảm mạnh
- 斩断[斬斷]cắt đứt; chặt đứt đôi
- 斩获[斬獲]giết hoặc bắt được (trong trận chiến); (nghĩa bóng) (thể thao) ghi bàn; thắng huy chương; (nghĩa bóng) gặt hái phần thưởng; đạt được thành tựu
- 斩杀[斬殺]chém đầu
- 斩首[斬首]chém đầu; xử trảm
- 斩新[斬新]biến thể của 崭新 (zhǎnxīn)
- 斩眼[斬眼]chớp mắt (văn học)
- 白斩鸡[白斬雞]món gà luộc Quảng Đông, được gọi là "gà chặt trắng"
- 过关斩将[過關斬將]vượt qua mọi khó khăn (trên đường đến thành công) (thành ngữ) (viết tắt của 过五关斩六将 (guòwǔguānzhǎnliùjiàng))
- 满门抄斩[滿門抄斬]xử tử cả gia đình và tịch thu tài sản
- 披荆斩棘[披荊斬棘]nghĩa đen: mở đường qua bụi gai (thành ngữ); nghĩa bóng: vượt qua mọi chướng ngại trên đường; phá bỏ khó khăn
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 男[nam]Cấp: HSK 1nam; Nam tước, cấp thấp nhất trong năm cấp bậc quý tộc 五等爵位 (wǔděngjuéwèi)
- 进来[進來][tiến lai]Cấp: HSK 2đến; vào
- 平时[平時][bình thì]Cấp: HSK 3thường lệ; trong thời gian bình thường; trong thời bình
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 以为[以為][dĩ vi]Cấp: HSK 3nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đó là sai lầm – ngoại trừ khi diễn đạt ý kiến hiện tại của chính mình.)
- 本来[本來][bản lai]Cấp: HSK 4gốc gác; vốn dĩ; lúc đầu
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 目前[mục tiền]Cấp: HSK 4hiện tại; bây giờ