Houzii
← Từ điển
Từ ghép

满门抄斩

Phồn thể: [滿門抄斬]
mǎnménchāozhǎn
Nghĩa tiếng Việtxử tử cả gia đình và tịch thu tài sản
  • 4 chữ
  • 31 nét