Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
mǎn · Mǎn

满

Nghĩalấp đầy; đầy; đầy đủ; dân tộc Mãn Châu
Bộ thủ氵
Âm Hán Việtmãn
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 12 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • mǎnÂm Hán Việt: mãnlấp đầy; đầy; đầy đủ
  • MǎnChưa có âm thanhdân tộc Mãn Châu

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 艹 + 两

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 㒼

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.