Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép
cǎodì

草地

Nghĩa tiếng Việtbãi cỏ; đồng cỏ; thảm cỏ
Âm Hán Việtthảo địa
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bãi cỏ
  2. 2 đồng cỏ
  3. 3 thảm cỏ
  4. 4 cỏ nhân tạo
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập