Từ ghép
大树
Phồn thể: [大樹]Nghĩa tiếng Việtthị trấn Tashu ở huyện Cao Hùng 高雄县 (Gāoxióngxiàn), tây nam Đài Loan
- 2 chữ
- 12 nét
Nghĩa
- 1 thị trấn Tashu ở huyện Cao Hùng 高雄县 (Gāoxióngxiàn), tây nam Đài Loan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 大树乡[大樹鄉]thị trấn Tashu ở huyện Cao Hùng 高雄县 (Gāoxióngxiàn), tây nam Đài Loan
- 大树莺[大樹鶯](loài chim ở Trung Quốc) chích bụi đầu nâu (Cettia major)
- 大树菠萝[大樹菠蘿]quả mít
- 蚍蜉撼大树[蚍蜉撼大樹]nghĩa đen: kiến muốn lay cây đại thụ (thành ngữ); nghĩa bóng: đánh giá quá cao sức mạnh của bản thân; cũng viết là 蚍蜉撼树 (pífúhànshù)
- 大树底下好乘凉[大樹底下好乘涼]nghĩa đen: dưới gốc cây lớn thì bóng râm nhiều (thành ngữ); nghĩa bóng: được hưởng lợi nhờ gần gũi người có ảnh hưởng