Từ ghép
大树莺
Phồn thể: [大樹鶯]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi đầu nâu (Cettia major)
- 3 chữ
- 22 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chích bụi đầu nâu (Cettia major)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.