Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大树莺

Phồn thể: [大樹鶯]
dàshùyīng
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi đầu nâu (Cettia major)
  • 3 chữ
  • 22 nét