Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơn
bān

搬

Nghĩa tiếng Việtdi chuyển (tức là tự dời đi); di chuyển (thứ gì đó tương đối nặng hoặc cồng kềnh); chuyển
Âm Hán Việtbưng
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 di chuyển (tức là tự dời đi)
  2. 2 di chuyển (thứ gì đó tương đối nặng hoặc cồng kềnh)
  3. 3 chuyển
  4. 4 dọn sao chép mà không chọn lọc

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập