Houzii
← Từ điển
Từ ghép

搬动

Phồn thể: [搬動]
bāndòng
Nghĩa tiếng Việtdi chuyển (thứ gì đó) xung quanh; chuyển nhà
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa