Từ ghép
搬动
Phồn thể: [搬動]Nghĩa
- 1 di chuyển (thứ gì đó) xung quanh
- 2 chuyển nhà
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.