Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
dòng

动

Nghĩa(cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyển
Bộ thủ力
Âm Hán Việtđộng
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • dòngÂm Hán Việt: động(cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyển

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 云 + 力

  • Phần chỉ nghĩa: 力

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.