Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 4Từ ghépChữ đa âm
关系
Phồn thể: [關係]Nghĩa tiếng Việtquan hệ; mối quan hệ; liên quan
Âm Hán Việtquan hệ
- 2 chữ
- 13 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 quan hệ
- 2 mối quan hệ
- 3 liên quan
- 4 ảnh hưởng
- 5 có liên quan
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 打不好没关系!谁也不是一开始就能当好运动员的。只要我们每天去体育馆的球场坚持练习,水平就会越练越高!Đánh chưa tốt cũng không sao đâu! Không ai vừa bắt đầu đã làm vận động viên giỏi ngay được. Chỉ cần mỗi ngày chúng mình ra sân bóng ở nhà thi đấu kiên trì luyện tập, trình độ sẽ càng luyện càng cao!
- 关系;体育;运动员;容易;声。Ôn từ vựng: 关系, 体育, 运动员, 容易, 声.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 没关系[沒關係][một quan hệ]Cấp: HSK 1không sao đâu
- 关系到[關係到]liên quan đến; ảnh hưởng đến
- 关系户[關係戶]mối quan hệ (người mà mình có qua lại dựa trên nguyên tắc "có qua có lại mới toại lòng nhau")
- 关系式[關係式]phương trình biểu thị mối quan hệ (toán học)
- 关系网[關係網]mạng lưới quan hệ với những người mà mình có qua lại dựa trên nguyên tắc "ông giúp tôi, tôi giúp ông"
- 拉关系[拉關係]tìm cách liên hệ với ai vì lợi ích cá nhân; nịnh bợ ai đó
- 性关系[性關係]quan hệ tình dục; tiếp xúc tình dục; giao hợp
- 转关系[轉關係]chuyển công tác (từ đơn vị này sang đơn vị khác)
- 暧昧关系[曖昧關係]mối quan hệ mập mờ; ngoại tình; mối quan hệ ngoại tình
- 等价关系[等價關係](toán học) quan hệ tương đương
- 递推关系[遞推關係]quan hệ truy hồi
- 对外关系[對外關係]quan hệ đối ngoại
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 比赛[比賽][tỉ tái]Cấp: HSK 3cuộc thi (thể thao, v.v.); trận đấu; thi đấu
- 不行[bất hàng]Cấp: HSK 3không được; không thể chấp nhận; không tốt
- 参加[參加][tham gia]Cấp: HSK 3tham gia; tham dự
- 得分[đắc phân]Cấp: HSK 3ghi điểm
- 锻炼[鍛鍊][đoán luyện]Cấp: HSK 3rèn luyện; rèn giũa; tập thể dục
- 坚持[堅持][kiên trì]Cấp: HSK 3kiên trì; khăng khăng; nhất định
- 练[練][luyện]Cấp: HSK 3luyện tập; huấn luyện; diễn tập
- 练习[練習][luyện tập]Cấp: HSK 3luyện tập; bài tập; rèn luyện
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan