Houzii
← Từ điển
Từ ghép

关系网

Phồn thể: [關係網]
guānxiwǎng
Nghĩa tiếng Việtmạng lưới quan hệ với những người mà mình có qua lại dựa trên nguyên tắc "ông giúp tôi, tôi giúp ông"
  • 3 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 mạng lưới quan hệ với những người mà mình có qua lại dựa trên nguyên tắc "ông giúp tôi, tôi giúp ông"

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập