Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
jì · xì · xì · xì

系

Nghĩajì buộc; thắt; cài vào; xì kết nối; liên quan đến; buộc; xì hệ thống; khoa; ban; xì kết nối; bắt giữ; lo lắng
Bộ thủ糸
Âm Hán Việtjì hệ; xì hệ
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 10 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • jìChưa có âm thanhÂm Hán Việt: hệbuộc; thắt; cài vào
  • xìChưa có âm thanhÂm Hán Việt: hệkết nối; liên quan đến; buộc
  • xìChưa có âm thanhhệ thống; khoa; ban
  • xìChưa có âm thanhkết nối; bắt giữ; lo lắng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 丿 + 糸

  • Phần chỉ nghĩa: 糸

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.