徽Chữ Hán
Nghĩabiến thể cũ của 徽 (huī); huy hiệu; biểu tượng; phù hiệu
- 17 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- huībiến thể cũ của 徽 (huī)
- huīhuy hiệu; biểu tượng; phù hiệu
Cấu tạo
Gồm các phần: trái – giữa – phải · 彳 + 山 + 系 + 攵
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.