Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

国徽

Phồn thể: [國徽]
guóhuī
Nghĩa tiếng Việtquốc huy; quốc huy hiệu
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quốc huy
  2. 2 quốc huy hiệu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

国徽

Phồn thể: [國徽]
Guóhuī
Nghĩa tiếng Việtquốc huy của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (một vòng tròn đỏ chứa năm ngôi sao của quốc kỳ Trung Quốc trên Thiên An Môn 天安门 (Tiān'ānmén))
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 quốc huy của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (một vòng tròn đỏ chứa năm ngôi sao của quốc kỳ Trung Quốc trên Thiên An Môn 天安门 (Tiān'ānmén))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập