Cấp: HSK 5Từ ghép
大会
Phồn thể: [大會]Nghĩa tiếng Việtđại hội; cuộc họp chung; hội nghị
Âm Hán Việtđại hội
- 2 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 đại hội
- 2 cuộc họp chung
- 3 hội nghị
Câu ví dụ
- 校长常在校园大会上说,懂得注意细节、养成好习惯比聪明更重要。阿明和小侯都很相信这句话,也愿意多向小兰学习。Thầy hiệu trưởng thường nói trong buổi họp toàn trường rằng biết chú ý chi tiết và rèn luyện thói quen tốt còn quan trọng hơn cả sự thông minh. Minh và Tiểu Hầu đều rất tin câu nói này và sẵn lòng học hỏi nhiều hơn ở Lan.Từ trong câu:校长 (xiàozhǎng)常 (cháng)在校 (zàixiào)园 (yuán)大会 (dàhuì)上 (shàng)说 (shuō)懂得 (dǒngde)注意 (zhùyì)细节 (xìjié)养成 (yǎngchéng)好 (hǎo)习惯 (xíguàn)比 (bǐ)聪明 (cōngming)更 (gèng)重要 (zhòngyào)阿明 (Āmíng)和 (hé)小 (xiǎo)侯 (hóu)都 (dōu)很 (hěn)相信 (xiāngxìn)这 (zhè)句 (jù)话 (huà)也 (yě)愿意 (yuànyì)多 (duō)向 (xiàng)小 (xiǎo)兰学 (lánxué)习 (xí)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 股东大会[股東大會]đại hội cổ đông
- 教友大会[教友大會]hội nghị nhà thờ
- 年度大会[年度大會]cuộc họp thường niên; đại hội cổ đông thường niên (AGM)
- 批斗大会[批鬥大會]phiên đấu tố
- 群众大会[群眾大會]đại hội quần chúng
- 吐槽大会[吐槽大會]Roast! (chương trình hài của Trung Quốc)
- 联合国大会[聯合國大會]Đại hội đồng Liên Hợp Quốc
- 全国大会党[全國大會黨]Đảng Đại hội Quốc gia (Sudan)
- 人民大会堂[人民大會堂]Đại lễ đường Nhân dân (ở Bắc Kinh)
- 股东特别大会[股東特別大會]đại hội cổ đông bất thường
- 年度股东大会[年度股東大會]đại hội cổ đông thường niên
- 全国代表大会[全國代表大會]đại hội đại biểu toàn quốc; đại hội toàn quốc của đảng Cộng sản, gần đây tổ chức mỗi năm năm
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 彼此[bỉ thử]Cấp: HSK 5lẫn nhau; nhau
- 朝[triều]Cấp: HSK 5triều đình hoặc hoàng gia; chính phủ; triều đại
- 处[處][xử]Cấp: HSK 5nơi; vị trí; chỗ
- 传[傳][truyền]Cấp: HSK 5truyền đạt; lan truyền; lây
- 传递[傳遞][truyền đệ]Cấp: HSK 5truyền đạt; chuyển cho người khác; (toán) bắc cầu
- 床单[床單][sàng đơn]Cấp: HSK 5ga trải giường
- 窗台[窗臺][song thai]Cấp: HSK 5bệ cửa sổ; gờ cửa sổ
- 创作[創作][sáng tác]Cấp: HSK 5sáng tác; sản xuất; viết; một tác phẩm sáng tạo; một sự sáng tạo
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này