Houzii
← Từ điển
Từ ghép

全国代表大会

Phồn thể: [全國代表大會]
quánguódàibiǎodàhuì
Nghĩa tiếng Việtđại hội đại biểu toàn quốc; đại hội toàn quốc của đảng Cộng sản, gần đây tổ chức mỗi năm năm
  • 6 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa