Từ ghép
全国代表大会
Phồn thể: [全國代表大會]Nghĩa tiếng Việtđại hội đại biểu toàn quốc; đại hội toàn quốc của đảng Cộng sản, gần đây tổ chức mỗi năm năm
- 6 chữ
- 36 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đại hội đại biểu toàn quốc
- 2 đại hội toàn quốc của đảng Cộng sản, gần đây tổ chức mỗi năm năm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 全[toàn]tất cả; toàn bộ; toàn thểTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 代[đại]thay thế; làm thay cho người khác; thế hệTrang chữ →
- 表[biểu]bảng, biểu mẫu; đồng hồ đeo tay; bày tỏ, thể hiệnTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →