Chữ Hán
表
Nghĩabề mặt bên ngoài; quan hệ họ hàng qua nữ giới; thể hiện (ý kiến của một người); đồng hồ (dụng cụ đo thời gian); đồng hồ đo; máy đo
Bộ thủ衣
Âm Hán Việtbiểu
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 22 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: biểubề mặt bên ngoài; quan hệ họ hàng qua nữ giới; thể hiện (ý kiến của một người)
- đồng hồ (dụng cụ đo thời gian); đồng hồ đo; máy đo
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 毛 + 衣
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 手表Âm Hán Việt: thủ biểuđồng hồ đeo tayHSK 2
- 表演Âm Hán Việt: biểu diễnvở kịch; buổi biểu diễn; trình diễnHSK 3
- 表扬Âm Hán Việt: biểu dươngkhen ngợi; tuyên dươngHSK 4
- 表格Âm Hán Việt: biểu cáchbiểu mẫu; bảngHSK 4
- 表现Âm Hán Việt: biểu hiệnthể hiện; phô diễn; trình bàyHSK 4
- 表示Âm Hán Việt: biểu thị(về ai đó) bày tỏ; phát biểu; cho thấy; (về điều gì đó) biểu thị; có nghĩa; cho thấy; sự biểu đạt; sự thể hiệnHSK 4
- 时间表Âm Hán Việt: thì gian biểulịch trình; thời gian biểuHSK 4
- 代表Âm Hán Việt: đại biểuđại diện; đại biểu; tượng trưngHSK 5
- 发表Âm Hán Việt: phát biểuphát hành; công bốHSK 5
- 表情Âm Hán Việt: biểu tìnhbiểu cảm (khuôn mặt); thể hiện cảm xúcHSK 5
- 表明Âm Hán Việt: biểu minhlàm rõ; cho biết; nói rõHSK 5
- 表达Âm Hán Việt: biểu đạtdiễn đạt; truyền tảiHSK 5
Xem thêm 10 từ
- 表面Âm Hán Việt: biểu diệnbề mặt; bề ngoài; bên ngoàiHSK 5
- 图表Âm Hán Việt: đồ biểubiểu đồ; sơ đồHSK 6
- 外表Âm Hán Việt: ngoại biểubên ngoài; bề ngoài; diện mạo bên ngoàiHSK 6
- 仪表Âm Hán Việt: nghi biểudiện mạo; tác phong; đồng hồ đo (tức là thiết bị đo lường)HSK 7–9
- 表决Âm Hán Việt: biểu quyếtquyết định bằng biểu quyết; bỏ phiếuHSK 7–9
- 表彰tuyên dương; khen ngợi; ghi nhận (trong báo cáo)HSK 7–9
- 表态Âm Hán Việt: biểu tháituyên bố lập trường; nói rõ lập trườngHSK 7–9
- 表率Âm Hán Việt: biểu suấttấm gương; hình mẫuHSK 7–9
- 表白Âm Hán Việt: biểu bạchgiãi bày; bày tỏ; tiết lộ suy nghĩ hoặc cảm xúcHSK 7–9
- 表述Âm Hán Việt: biểu thuậtdiễn đạt; trình bày; công thức hóaHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 今天是小雪的生日,朋友们来帮她过生日,送给她好看的花、画、书包和手表。Hôm nay là sinh nhật Tiểu Tuyết, bạn bè đến đón sinh nhật cùng cô ấy, tặng cô ấy hoa đẹp, tranh vẽ, cặp sách và đồng hồ đeo tay.
- 刚开始上台的时候我还怕自己唱得难听、动作难看,没想到台下好多同学都为我们鼓掌!其他班表演的音乐和舞蹈节目也特别精彩,大家都开心极了!Lúc mới lên sân khấu mình còn sợ mình hát khó nghe, động tác khó coi, không ngờ dưới sân khấu biết bao bạn học đều vỗ tay cổ vũ tụi mình! Tiết mục âm nhạc và múa do các lớp khác biểu diễn cũng đặc biệt xuất sắc, ai nấy đều vui vô cùng!Từ trong câu:刚 (gāng)开始 (kāishǐ)上台 (shàngtái)的 (de)时候 (shíhou)我 (wǒ)还 (hái)怕 (pà)自己 (zìjǐ)唱 (chàng)得 (de)难听 (nántīng)动作 (dòngzuò)难看 (nánkàn)没想到 (méixiǎngdào)台下 (táixià)好多 (hǎoduō)同学 (tóngxué)都 (dōu)为 (wèi)我们 (wǒmen)鼓掌 (gǔzhǎng)其他 (qítā)班 (bān)表演 (biǎoyǎn)的 (de)音乐 (yīnyuè)和 (hé)舞蹈 (wǔdǎo)节目 (jiémù)也 (yě)特别 (tèbié)精彩 (jīngcǎi)大家 (dàjiā)都 (dōu)开心 (kāixīn)极了 (jíle)
- 别担心,先把申请表格填好,再去一楼大厅办理登记手续,你的专业能力一定没问题!Đừng lo, cứ điền xong biểu mẫu đăng ký trước, rồi xuống sảnh tầng một làm thủ tục ghi danh, năng lực chuyên môn của bạn nhất định không thành vấn đề!
- 如果做错了事,主动向对方道歉不仅是有礼貌的表现,也能赢得别人的尊重和表扬。Nếu làm sai chuyện gì, chủ động xin lỗi đối phương không những là biểu hiện lịch sự mà còn giành được sự tôn trọng và khen ngợi của người khác.
- 我现在每天乘坐地铁上班。按照新的时刻表,地铁每两分钟就有一班,速度差不多是坐公交车的两倍。Bây giờ mỗi ngày mình đều đi tàu điện ngầm đi làm. Theo bảng giờ tàu mới, cứ hai phút lại có một chuyến tàu, tốc độ gần như gấp đôi đi xe buýt.
- 我还给你买了一个新书包,小侯送给你一块手表。希望你每天都这么快乐!Mình còn mua cho bạn một chiếc cặp sách mới, Tiểu Hầu tặng bạn một chiếc đồng hồ đeo tay. Hy vọng ngày nào bạn cũng vui vẻ như thế này!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.