Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
biǎo · biǎo

表

Nghĩabề mặt bên ngoài; quan hệ họ hàng qua nữ giới; thể hiện (ý kiến của một người); đồng hồ (dụng cụ đo thời gian); đồng hồ đo; máy đo
Bộ thủ衣
Âm Hán Việtbiểu
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 22 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • biǎoÂm Hán Việt: biểubề mặt bên ngoài; quan hệ họ hàng qua nữ giới; thể hiện (ý kiến của một người)
  • biǎođồng hồ (dụng cụ đo thời gian); đồng hồ đo; máy đo

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 毛 + 衣

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 10 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.