Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一块

Phồn thể: [一塊]
yíkuài
Nghĩa tiếng Việtmột khối; một miếng; một (đơn vị tiền)
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một khối
  2. 2 một miếng
  3. 3 một (đơn vị tiền)
  4. 4 cùng nhau
  5. 5 ở cùng nơi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập