Chữ Hán
婊
Nghĩagái mại dâm
Bộ thủ女
- 11 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- gái mại dâm
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 女 + 表
- 女nǚ[nữa]nữ; phụ nữ; con gái
- 表biǎo[biểu]bề mặt bên ngoài; quan hệ họ hàng qua nữ giới; thể hiện (ý kiến của một người)
- Phần chỉ nghĩa: 女
- Phần chỉ âm: 表
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.