Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơn
tā

她

Nghĩa tiếng Việtcô ấy
Âm Hán Việttha
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cô ấy

Câu ví dụ

  • 她tā是shì医yī生shēng。Cô ấy là bác sĩ.Bản dịch AI
  • 我wǒ认rèn识shi她tā。Tôi quen cô ấy.Bản dịch AI

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập