Houzii
← Từ điển
Từ ghép

她经济

Phồn thể: [她經濟]
tājīngjì
Nghĩa tiếng Việt"nền kinh tế nữ giới" phản ánh đóng góp kinh tế của phụ nữ; nghĩa uyển chuyển cho nền kinh tế dựa trên mại dâm
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 "nền kinh tế nữ giới" phản ánh đóng góp kinh tế của phụ nữ
  2. 2 nghĩa uyển chuyển cho nền kinh tế dựa trên mại dâm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập