Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
jì · jǐ · Jǐ

济

Nghĩajì vượt sông; cứu trợ; có ích; jǐ dùng trong 济济 (jǐjǐ); Jǐ dùng trong địa danh liên quan đến sông Tế 济水 (JǐShuǐ); họ [Ji3]
Bộ thủ氵
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • jìvượt sông; cứu trợ; có ích
  • jǐdùng trong 济济 (jǐjǐ)
  • Jǐdùng trong địa danh liên quan đến sông Tế 济水 (JǐShuǐ); họ [Ji3]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 齐

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 齐

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.