Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

层出不穷

Phồn thể: [層出不窮]
céngchūbùqióng
Nghĩa tiếng Việtkhông ngừng xuất hiện; không ngớt; tầng tầng lớp lớp (thành ngữ)
Âm Hán Việttầng xuất bất cùng
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 không ngừng xuất hiện
  2. 2 không ngớt
  3. 3 tầng tầng lớp lớp (thành ngữ)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập