Từ ghép
百年
Nghĩa
- 1 trăm năm
- 2 thế kỷ
- 3 cả đời
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 百年不遇chỉ xảy ra một lần trong cả trăm năm (hạn hán, lũ lụt, v.v.)
- 百年大计[百年大計]một dự án quan trọng và lâu dài
- 百年好合chúc hai bạn sống với nhau hạnh phúc và lâu dài (lời chúc đám cưới)
- 百年树人[百年樹人](thành ngữ) mất nhiều năm để nuôi dạy trẻ thành người công dân tốt
- 五百年前是一家cách đây năm trăm năm chúng ta là cùng một gia đình (thành ngữ) (nói về những người cùng họ)
- 十年树木,百年树人[十年樹木,百年樹人](thành ngữ) mười năm trồng cây, trăm năm trồng người