Houzii
← Từ điển
Từ ghép

十年树木,百年树人

Phồn thể: [十年樹木,百年樹人]
shíniánshùmùbǎiniánshùrén
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) mười năm trồng cây, trăm năm trồng người
  • 9 chữ