Từ ghép
十年树木,百年树人
Phồn thể: [十年樹木,百年樹人]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) mười năm trồng cây, trăm năm trồng người
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 十[thập]mười; 10Trang chữ →
- 年[nên]năm; Lượng từ: 个 (gè)Trang chữ →
- 树[thụ]cây; trồng; triển khaiTrang chữ →
- 木(dạng kết hợp) cây; (dạng kết hợp) gỗ; không cảm xúc; tê liệt; như gỗTrang chữ →
- 百[bách]một trăm; nhiều; tất cả các loạiTrang chữ →
- 年[nên]năm; Lượng từ: 个 (gè)Trang chữ →
- 树[thụ]cây; trồng; triển khaiTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →