Chữ Hán
十
- 2 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: HSK 1–2
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: thậpmười; 10
Cấu tạo
Gồm các phần: chồng lên nhau · 一 + 丨
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 千qiānÂm Hán Việt: thiênmột nghìnHSK 1
- 什shéngìHSK 1
- 车chēÂm Hán Việt: xaxe; phương tiện giao thông; máyHSK 1
- 早zǎoÂm Hán Việt: tảosớm; buổi sáng; Chào buổi sáng!HSK 1
- 卖màiÂm Hán Việt: mạibán; phản bội; không tiếc công sứcHSK 1
- 妻qìgả (con gái)HSK 2
- 干gànÂm Hán Việt: canthân cây; phần chính của cái gì; quản lýHSK 3
- 直zhíÂm Hán Việt: trựcthẳng; làm thẳng; công bằng và hợp lýHSK 3
- 南nánÂm Hán Việt: namphía namHSK 3
- 土tǔÂm Hán Việt: thổđất; bụi; đất sétHSK 4
- 支zhīÂm Hán Việt: chihỗ trợ; duy trì; dựngHSK 4
- 计jìÂm Hán Việt: kểtính toán; tính; cộngHSK 4
- 叶xiéhòa hợpHSK 4
- 汁zhīnước épHSK 4
- 毕bìtoàn bộ; kết thúc; hoàn thànhHSK 4
- 克kèÂm Hán Việt: khắccó thể; chế ngự; kiềm chếHSK 4
- 辛xīn(vị) cay hoặc nồng; vất vả; cực nhọcHSK 4
- 针zhēnÂm Hán Việt: châmkim; ghim; mũi tiêmHSK 4
- 质zhìtính cách; bản chất; chất lượngHSK 4
- 章zhāngÂm Hán Việt: chươngchương; phần; điềuHSK 4
- 博bórộng; rộng rãi; phong phúHSK 4
- 戴dàiÂm Hán Việt: đáiđeo (kính, mũ, găng tay,...); tôn trọng; mangHSK 4
- 升shēngÂm Hán Việt: thăngthăng lên; tăng lên chức; thăng chứcHSK 5
- 斗dòuÂm Hán Việt: đấuđánh nhau; đấu tranh; lên ánHSK 5
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 我儿子十岁了。Con trai tôi mười tuổi rồi.Bản dịch AI
- 我十点回来。Mười giờ tôi sẽ về.Bản dịch AI
- 王老师的方法确实很有效!我每天大约复习三十分钟笔记,现在基本上也能准确理解课文重点了。Phương pháp của thầy Vương quả thực rất hiệu quả! Mỗi ngày mình ôn tập vở ghi khoảng 30 phút, bây giờ về cơ bản cũng có thể hiểu chính xác trọng tâm bài khoá rồi.
- 现在是早上八点二十分。我八点半上课,下午四点下课。Bây giờ là 8 giờ 20 phút sáng. Mình 8 giờ rưỡi vào học, 4 giờ chiều tan học.
- 阿明,你看现在十字路口的交通秩序井然有序,行人和车辆都自觉按照信号灯通行,出行效率提高了不少。Minh ơi, bạn nhìn trật tự giao thông ở ngã tư bây giờ ngăn nắp đâu vào đấy kìa, người đi bộ và xe cộ đều tự giác đi theo đèn tín hiệu, hiệu suất đi lại nâng cao lên rất nhiều.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.