Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shí

十

Nghĩamười; 10
Bộ thủ十
Âm Hán Việtthập
  • 2 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shíÂm Hán Việt: thậpmười; 10

Cấu tạo

Gồm các phần: chồng lên nhau · 一 + 丨

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.