Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhī · Zhī

支

Nghĩahỗ trợ; duy trì; dựng; họ [Zhi1]
Bộ thủ支
Âm Hán Việtchi
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 14 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhīÂm Hán Việt: chihỗ trợ; duy trì; dựng
  • Zhīhọ [Zhi1]

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 十 + 又

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 2 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.