Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
jī · qì · qí · qǐ · zhī

跂

Nghĩajī bàn chân; qì đứng nhón chân; ngồi thõng chân; qí ngón chân thứ sáu (thừa); bò; qǐ trèo; hy vọng; zhī xem 踶跂 (dìzhī)
Bộ thủ足
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • jībàn chân
  • qìđứng nhón chân; ngồi thõng chân
  • qíngón chân thứ sáu (thừa); bò
  • qǐtrèo; hy vọng
  • zhīxem 踶跂 (dìzhī)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 足 + 支

  • Phần chỉ nghĩa: 足
  • Phần chỉ âm: 支

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.