Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

跂

jī
Nghĩa tiếng Việtbàn chân
  • 1 chữ
  • 11 nét
Chữ đơnChữ đa âm

跂

qì
Nghĩa tiếng Việtđứng nhón chân; ngồi thõng chân
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

跂

qí
Nghĩa tiếng Việtngón chân thứ sáu (thừa); bò
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

跂

qǐ
Nghĩa tiếng Việttrèo; hy vọng
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

跂

zhī
Nghĩa tiếng Việtxem 踶跂 (dìzhī)
  • 1 chữ
  • 11 nét