跂坐Từ ghép跂坐qìzuòNghĩa tiếng Việtngồi đung đưa chân2 chữ18 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ngồi đung đưa chânPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.跂đứng nhón chân; ngồi thõng chânTrang chữ →坐[toạ]ngồi; ngồi xuống; đi (xe buýt, máy bay, v.v.)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →