Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

跂望

qìwàng
Nghĩa tiếng Việtđứng nhón chân mong chờ ai đó hoặc điều gì đó
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 đứng nhón chân mong chờ ai đó hoặc điều gì đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

跂望

qǐwàng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 企望 (qǐwàng)
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 企望 (qǐwàng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập