Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
guǐ

庋

Nghĩa(văn học) kệ; (văn học) cất giữ; bảo quản; lưu trữ
Bộ thủ广
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • guǐ(văn học) kệ; (văn học) cất giữ; bảo quản; lưu trữ

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 广 + 支

  • Phần chỉ nghĩa: 广
  • Phần chỉ âm: 支

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.