Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

庋

guǐ
Nghĩa tiếng Việt(văn học) kệ; (văn học) cất giữ; bảo quản; lưu trữ
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) kệ
  2. 2 (văn học) cất giữ; bảo quản; lưu trữ

Tra cứu mở rộng & Luyện tập