Chữ Hán
鼓
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: cổbiến thể cũ của 鼓 (gǔ)
- cái trống; đánh trống; gõ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 壴 + 支
- Phần chỉ nghĩa: 壴
- Phần chỉ âm: 支
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 鼓励Âm Hán Việt: cổ lệkhuyến khíchHSK 4
- 鼓掌Âm Hán Việt: cổ chưởngvỗ tay; tán thưởngHSK 5
- 鼓舞Âm Hán Việt: cổ vũtin vui phấn chấn; thúc đẩy (tinh thần)HSK 6
- 鼓动Âm Hán Việt: cổ độngthúc giục (một hoạt động có thể có lợi, có hại hoặc trung lập); khuyến khích; kích động; xúi giục; đập, vỗ (cánh, quạt v.v.)HSK 7–9
- 一鼓作气Âm Hán Việt: nhất cổ tác khílàm việc một mạch với sự hăng háiHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 刚开始上台的时候我还怕自己唱得难听、动作难看,没想到台下好多同学都为我们鼓掌!其他班表演的音乐和舞蹈节目也特别精彩,大家都开心极了!Lúc mới lên sân khấu mình còn sợ mình hát khó nghe, động tác khó coi, không ngờ dưới sân khấu biết bao bạn học đều vỗ tay cổ vũ tụi mình! Tiết mục âm nhạc và múa do các lớp khác biểu diễn cũng đặc biệt xuất sắc, ai nấy đều vui vô cùng!Từ trong câu:刚 (gāng)开始 (kāishǐ)上台 (shàngtái)的 (de)时候 (shíhou)我 (wǒ)还 (hái)怕 (pà)自己 (zìjǐ)唱 (chàng)得 (de)难听 (nántīng)动作 (dòngzuò)难看 (nánkàn)没想到 (méixiǎngdào)台下 (táixià)好多 (hǎoduō)同学 (tóngxué)都 (dōu)为 (wèi)我们 (wǒmen)鼓掌 (gǔzhǎng)其他 (qítā)班 (bān)表演 (biǎoyǎn)的 (de)音乐 (yīnyuè)和 (hé)舞蹈 (wǔdǎo)节目 (jiémù)也 (yě)特别 (tèbié)精彩 (jīngcǎi)大家 (dàjiā)都 (dōu)开心 (kāixīn)极了 (jíle)
- 在教育过程中,决定学生能否取得进步的关键,往往在于老师是否善于发现学生的优点并给予鼓励。Trong quá trình giáo dục, mấu chốt quyết định học sinh có thể đạt được tiến bộ hay không thường nằm ở việc giáo viên có giỏi phát hiện ưu điểm của học sinh và dành sự khích lệ hay không.
- 看,小侯进来了!舞台上的灯光忽然亮了,这几个传统节目真精彩,台下的观众都在热烈鼓掌呢!Nhìn kìa, Tiểu Hầu vào rồi! Ánh đèn trên sân khấu bỗng nhiên sáng rực, mấy tiết mục truyền thống này đặc sắc thật, khán giả dưới đài đều đang vỗ tay nhiệt liệt kìa!
- 谢谢您的鼓励!我现在重新振作起来了,一定会勇敢地坚持练下去,下次把自己的特点发挥出来!Cảm ơn sự khích lệ của thầy! Bây giờ em đã phấn chấn trở lại rồi, nhất định sẽ dũng cảm kiên trì luyện tập tiếp, lần tới phát huy điểm mạnh của mình ra!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.