Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
táo · táo

鼗

Nghĩatrống cầm tay dùng bởi người bán rong; cái lắc hình trống (người bán hàng rong dùng hoặc làm đồ chơi); trống lắc
Bộ thủ鼓
  • 19 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • táotrống cầm tay dùng bởi người bán rong
  • táocái lắc hình trống (người bán hàng rong dùng hoặc làm đồ chơi); trống lắc

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 兆 + 鼓

  • Phần chỉ nghĩa: 鼓
  • Phần chỉ âm: 兆

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.