Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

鼗

Phồn thể: [鞀]
táo
Nghĩa tiếng Việttrống cầm tay dùng bởi người bán rong
  • 1 chữ
  • 19 nét
Chữ đơnChữ đa âm

鼗

táo
Nghĩa tiếng Việtcái lắc hình trống (người bán hàng rong dùng hoặc làm đồ chơi); trống lắc
  • 1 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cái lắc hình trống (người bán hàng rong dùng hoặc làm đồ chơi)
  2. 2 trống lắc

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập