Chữ Hán
兆
Nghĩa(hình thức kết hợp) điềm báo; tiên đoán; một triệu; mega-; họ [Zhao4]
Bộ thủ儿
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- (hình thức kết hợp) điềm báo; tiên đoán; một triệu; mega-
- họ [Zhao4]
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · 儿 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 跳tiàoÂm Hán Việt: khêunhảy; nhảy lò cò; nhảy quaHSK 2
- 挑tiāoÂm Hán Việt: vẹogánh bằng đòn gánh; chọn; lựaHSK 5
- 桃táoÂm Hán Việt: đàoquả đàoHSK 5
- 逃táoÂm Hán Việt: đàotrốn thoát; chạy trốn; bỏ chạyHSK 6
- 眺tiàonhìn ra xaHSK 7–9
- 佻tiāonông nổi; không vững; chậm trễ
- 姚yáođẹp trai; ưa nhìn
- 洮táorửa sạch; tên sông
- 晁Cháohọ [Chao2]
- 珧yáoxà cừ
- 祧tiāonhà thờ tổ
- 窕tiǎoyên tĩnh và hẻo lánh; nhẹ nhàng, duyên dáng và thanh lịch
- 铫diàocái chảo có cán dài
- 銚
- 鼗táotrống cầm tay dùng bởi người bán rong
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.