Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhào · Zhào

兆

Nghĩa(hình thức kết hợp) điềm báo; tiên đoán; một triệu; mega-; họ [Zhao4]
Bộ thủ儿
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.