Chữ Hán
跳
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 8 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: khêunhảy; nhảy lò cò; nhảy qua
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 足 + 兆
- 足zú[túc](dạng kết hợp) bàn chân; chân; đủ; dồi dào; đầy đủ; hoàn toàn
- 兆zhào(hình thức kết hợp) điềm báo; tiên đoán; một triệu; mega-
- Phần chỉ nghĩa: 足
- Phần chỉ âm: 兆
Từ có chữ này
- 跳舞Âm Hán Việt: khêu vũnhảy múaHSK 2
- 跳远Âm Hán Việt: khêu viễnnhảy xa (điền kinh)HSK 5
- 跳高Âm Hán Việt: khêu caonhảy cao (điền kinh)HSK 5
- 跳水Âm Hán Việt: khêu thuỷnhảy xuống nước; (thể thao) môn nhảy cầu; tự tử bằng cách nhảy xuống nướcHSK 6
- 跳伞Âm Hán Việt: khêu tànnhảy dù; nhảy khỏi máy bayHSK 7–9
- 跳动Âm Hán Việt: khêu độngđập; phập phồng; nảyHSK 7–9
- 跳槽Âm Hán Việt: khêu tàuthay đổi công việc; nhảy việcHSK 7–9
- 跳跃Âm Hán Việt: khêu dượcnhảy; nhảy vọt; nhảy cẫngHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 体育馆里人很多,大家加油的声音那么大,你听得见我说话吗?刚才那个球太高,我跳不起来,接不到球,真觉得自己不行!Trong nhà thi đấu đông người lắm, tiếng mọi người cổ vũ lớn thế kia, bạn có nghe thấy mình nói không? Quả cầu vừa nãy cao quá, mình không nhảy lên nổi, không đỡ được cầu, thật sự thấy mình không ổn!
- 你看小雪那么高兴地笑着,那我们现在一起唱歌、跳舞吧!这样过生日真好!Bạn nhìn Tiểu Tuyết đang cười vui vẻ đến thế kia kìa, vậy bây giờ chúng mình cùng hát và nhảy múa nhé! Đón sinh nhật như thế này thật tuyệt!
- 小雪高兴地笑了,大家一起快乐地唱歌、跳舞,从来没有这么高兴过。Tiểu Tuyết vui vẻ mỉm cười, mọi người cùng nhau vui tươi ca hát, nhảy múa, chưa bao giờ vui đến thế này.
- 阿明对她说:“打不好没关系,只要坚持努力练习,水平就会越来越高。”现在小兰跳得更高了,打球也越打越好了。Minh nói với cô ấy: "Đánh chưa tốt không sao cả, chỉ cần kiên trì chăm chỉ luyện tập thì trình độ sẽ càng ngày càng cao." Bây giờ Lan đã nhảy cao hơn và đánh cầu cũng càng đánh càng hay.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.