Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
tiàoyuè

跳跃

Phồn thể: [跳躍]
Nghĩa tiếng Việtnhảy; nhảy vọt; nhảy cẫng
Âm Hán Việtkhêu dược
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 4 nghĩa