Houzii
← Từ điển
Từ ghép

从来没有

Phồn thể: [從來沒有]
cóngláiméiyǒu
Nghĩa tiếng Việtchưa từng có; chưa bao giờ có; (trước động từ) chưa từng
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chưa từng có; chưa bao giờ có
  2. 2 (trước động từ) chưa từng

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập