Cấp: HSK 7–9Từ ghép
奥秘
Phồn thể: [奧祕]Nghĩa
- 1 bí mật
- 2 huyền bí
Câu ví dụ
- 人类对浩瀚宇宙与自然奥秘的探索从来没有停止过。每一项改变世界的重大发明背后,都凝聚着无数科研人员日复一日的钻研与汗水。Sự khám phá của nhân loại đối với vũ trụ bao la và bí ẩn tự nhiên chưa bao giờ dừng lại. Phía sau mỗi phát minh trọng đại làm thay đổi thế giới đều kết tinh biết bao mồ hôi và sự nghiên cứu ngày qua ngày của vô số nhân viên khoa học.Từ trong câu:人类 (rénlèi)对 (duì)浩瀚 (hàohàn)宇宙 (yǔzhòu)与 (yǔ)自然 (zìrán)奥秘 (àomì)的 (de)探索 (tànsuǒ)从来没有 (cóngláiméiyǒu)停止 (tíngzhǐ)过 (guò)每 (měi)一 (yī)项 (xiàng)改变 (gǎibiàn)世界 (shìjiè)的 (de)重大 (zhòngdà)发明 (fāmíng)背后 (bèihòu)都 (dōu)凝聚 (níngjù)着 (zhe)无数 (wúshù)科研人员 (kēyánrényuán)日复一日 (rìfùyīrì)的 (de)钻研 (zuānyán)与 (yǔ)汗水 (hànshuǐ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 暗中[ám trung]Cấp: HSK 7–9trong bóng tối; bí mật; lén lút
- 傲[ngạo]Cấp: HSK 7–9tự hào; kiêu ngạo; coi thường
- 熬[ngao]Cấp: HSK 7–9nấu lửa nhỏ; chiết xuất bằng cách đun nóng; sắc thuốc; chịu đựng
- 凹Cấp: HSK 7–9lõm; hạ thấp; chìm; thụt; cái (đầu nối, v.v.)
- 疤Cấp: HSK 7–9vết sẹo; vảy mài
- 扒[bắt]Cấp: HSK 7–9bóc; lột; xé
- 边界[邊界][biên giới]Cấp: HSK 7–9ranh giới; biên giới
- 伦理[倫理][luân lí]Cấp: HSK 7–9luân lý