Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
傲
Nghĩa tiếng Việttự hào; kiêu ngạo; coi thường
Âm Hán Việtngạo
- 1 chữ
- 12 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 tự hào
- 2 kiêu ngạo
- 3 coi thường
- 4 không khuất phục
- 5 thách thức
Câu ví dụ
- 诚然如此。在人类命运休戚与共的今天,摒弃狭隘的傲慢与偏见,通过平等磋商寻求最大公约数,显得尤为紧迫。Quả thực như vậy. Trong ngày nay khi vận mệnh nhân loại gắn kết mật thiết với nhau, việc gạt bỏ sự ngạo mạn và định kiến hẹp hòi, tìm kiếm mẫu số chung lớn nhất thông qua đàm phán bình đẳng càng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.
- 看到你们取得这样的成就,老师真为你们感到骄傲!由此可见,只要路线正确、持之以恒,零基础的学者也完全能够跨越语言的障碍。祝贺你们迎来了人生崭新的里程碑!Nhìn thấy các em đạt được thành tựu như vậy, thầy thực sự tự hào về các em! Từ đó có thể thấy, chỉ cần lộ trình đúng đắn và kiên trì bền bỉ, người học từ con số 0 cũng hoàn toàn có thể vượt qua rào cản ngôn ngữ. Chúc mừng các em đón chào cột mốc hoàn toàn mới của cuộc đời!Từ trong câu:看到 (kàndào)你们 (nǐmen)取得 (qǔdé)这样 (zhèyàng)的 (de)成就 (chéngjiù)老师 (lǎoshī)真 (zhēn)为 (wèi)你们 (nǐmen)感到 (gǎndào)骄傲 (jiāo'ào)由此可见 (yóucǐkějiàn)只要 (zhǐyào)路线 (lùxiàn)正确 (zhèngquè)持之以恒 (chízhīyǐhéng)零基础 (língjīchǔ)的 (de)学者 (xuézhě)也 (yě)完全 (wánquán)能够 (nénggòu)跨越 (kuàyuè)语言 (yǔyán)的 (de)障碍 (zhàng'ài)祝贺 (zhùhè)你们 (nǐmen)迎来 (yínglái)了 (le)人生 (rénshēng)崭新 (zhǎnxīn)的 (de)里程碑 (lǐchéngbēi)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 骄傲[驕傲][kiêu ngạo]Cấp: HSK 4sự kiêu hãnh; kiêu ngạo; tự phụ
- 傲慢[ngạo mạn]Cấp: HSK 7–9ngạo mạn; kiêu căng
- 高傲[cao ngạo]Cấp: HSK 7–9kiêu ngạo; kiêu căng; cao ngạo
- 傲岸tự cao; ngạo mạn
- 傲骨phẩm chất cao thượng và kiên cường
- 傲娇[傲嬌](khẩu ngữ) bề ngoài lạnh lùng và thẳng thắn, nhưng bên trong ấm áp và dịu dàng (từ mượn tiếng Nhật "tsundere")
- 傲立đứng một cách kiêu hãnh
- 傲睨nhìn khinh miệt
- 傲气[傲氣]vẻ kiêu căng; ngạo mạn
- 傲然một cách kiêu hãnh; tự hào; không khuất phục
- 傲人đáng tự hào; ấn tượng; đáng ngưỡng mộ
- 傲视[傲視]hếch mũi coi thường; tỏ ra khinh miệt; xem thường kẻ khác
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 暗中[ám trung]Cấp: HSK 7–9trong bóng tối; bí mật; lén lút
- 凹Cấp: HSK 7–9lõm; hạ thấp; chìm; thụt; cái (đầu nối, v.v.)
- 熬[ngao]Cấp: HSK 7–9nấu lửa nhỏ; chiết xuất bằng cách đun nóng; sắc thuốc; chịu đựng
- 奥秘[奧祕][áo bí]Cấp: HSK 7–9bí mật; huyền bí
- 疤Cấp: HSK 7–9vết sẹo; vảy mài
- 扒[bắt]Cấp: HSK 7–9bóc; lột; xé
- 边界[邊界][biên giới]Cấp: HSK 7–9ranh giới; biên giới
- 伦理[倫理][luân lí]Cấp: HSK 7–9luân lý